TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

монога́мия

giống cáibất động vật
monogámija[mənɐˈɡamʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên монога́мия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

монога́мия nghĩa là Chế độ một vợ một chồng.

Nghĩa của монога́мия

Danh từ

  1. Chế độ một vợ một chồng.
  2. у животных [tính] đơn giao.

Biến cách của монога́мия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?монога́мия
Sinh cách кого? чего?монога́мии
Tặng cách кому? чему?монога́мии
Đối cách кого? что?монога́мию
Công cụ cách кем? чем?монога́мией
Giới cách о ком? о чём?монога́мии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với монога́мия

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

моногамия nghĩa là gì?

моногамия (danh từ) nghĩa là Chế độ một vợ một chồng.

моногамия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là монога́мия (phiên âm Latinh monogámija, IPA [mənɐˈɡamʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.