TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моногра́мма

giống cáibất động vật
monográmma giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моногра́мма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моногра́мма nghĩa là chữ kết, hoa tự.

Nghĩa của моногра́мма

Danh từ

  1. Chữ kết, hoa tự.

Biến cách của моногра́мма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моногра́ммамоногра́ммы
Sinh cách кого? чего?моногра́ммымоногра́мм
Tặng cách кому? чему?моногра́ммемоногра́ммам
Đối cách кого? что?моногра́ммумоногра́ммы
Công cụ cách кем? чем?моногра́ммоймоногра́ммами
Giới cách о ком? о чём?моногра́ммемоногра́ммах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

монограмма nghĩa là gì?

монограмма (danh từ) nghĩa là chữ kết, hoa tự.

монограмма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моногра́мма (phiên âm Latinh monográmma); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.