TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моногра́фия

giống cáibất động vật
monográfija[mənɐˈɡrafʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моногра́фия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моногра́фия nghĩa là chuyên khảo.

Nghĩa của моногра́фия

Danh từ

  1. [Tập, sách] chuyên khảo.

Biến cách của моногра́фия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моногра́фиямоногра́фии
Sinh cách кого? чего?моногра́фиимоногра́фий
Tặng cách кому? чему?моногра́фиимоногра́фиям
Đối cách кого? что?моногра́фиюмоногра́фии
Công cụ cách кем? чем?моногра́фиеймоногра́фиями
Giới cách о ком? о чём?моногра́фиимоногра́фиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

монография nghĩa là gì?

монография (danh từ) nghĩa là chuyên khảo.

монография đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моногра́фия (phiên âm Latinh monográfija, IPA [mənɐˈɡrafʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.