моно́кль
giống đựcbất động vật
monóklʹ[mɐˈnoklʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên моно́кль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
моно́кль nghĩa là cái kính một mắt.
Nghĩa của моно́кль
Danh từ
- Cái kính một mắt.
Biến cách của моно́кль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | моно́кль | моно́кли |
| Sinh cách кого? чего? | моно́кля | моно́клей |
| Tặng cách кому? чему? | моно́клю | моно́клям |
| Đối cách кого? что? | моно́кль | моно́кли |
| Công cụ cách кем? чем? | моно́клем | моно́клями |
| Giới cách о ком? о чём? | моно́кле | моно́клях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
монокль nghĩa là gì?
монокль (danh từ) nghĩa là cái kính một mắt.
монокль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là моно́кль (phiên âm Latinh monóklʹ, IPA [mɐˈnoklʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.