TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моно́кль

giống đựcbất động vật
monóklʹ[mɐˈnoklʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моно́кль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моно́кль nghĩa là cái kính một mắt.

Nghĩa của моно́кль

Danh từ

  1. Cái kính một mắt.

Biến cách của моно́кль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моно́кльмоно́кли
Sinh cách кого? чего?моно́клямоно́клей
Tặng cách кому? чему?моно́клюмоно́клям
Đối cách кого? что?моно́кльмоно́кли
Công cụ cách кем? чем?моно́клеммоно́клями
Giới cách о ком? о чём?моно́клемоно́клях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

монокль nghĩa là gì?

монокль (danh từ) nghĩa là cái kính một mắt.

монокль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моно́кль (phiên âm Latinh monóklʹ, IPA [mɐˈnoklʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.