монолистический капита́нtư bản độc quyền, tư bản lũng đoạn
Câu hỏi thường gặp
монолистический nghĩa là gì?
монолистический (tính từ) nghĩa là lũng đoạn.
монолистический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là монолистический (phiên âm Latinh monolističeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.