TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моноли́т

giống đựcbất động vật
monolít[mənɐˈlʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моноли́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моноли́т nghĩa là đá nguyên khối, khối đá nguyên.

Nghĩa của моноли́т

Danh từ

  1. Đá nguyên khối, khối đá nguyên, mônôlit.

Biến cách của моноли́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моноли́тмоноли́ты
Sinh cách кого? чего?моноли́тамоноли́тов
Tặng cách кому? чему?моноли́тумоноли́там
Đối cách кого? что?моноли́тмоноли́ты
Công cụ cách кем? чем?моноли́томмоноли́тами
Giới cách о ком? о чём?моноли́темоноли́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

монолит nghĩa là gì?

монолит (danh từ) nghĩa là đá nguyên khối, khối đá nguyên.

монолит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моноли́т (phiên âm Latinh monolít, IPA [mənɐˈlʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.