TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

монопо́лия

giống cáibất động vật
monopólija[mənɐˈpolʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên монопо́лия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

монопо́лия nghĩa là sự độc quyền, tổ chức độc quyền, tổ chức lũng đoạn.

Nghĩa của монопо́лия

Danh từ

  1. Sự độc quyền.
    • монопо́лия вне́шней торго́вли[sự] độc quyền ngoại thương
  2. крупное капиталистическое объединение Tổ chức độc quyền, tổ chức lũng đoạn.
    • капиталисти́ческие монопо́лии[các] tổ chức tư bản lũng đoạn, tổ chức tư bản độc quyền

Biến cách của монопо́лия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?монопо́лиямонопо́лии
Sinh cách кого? чего?монопо́лиимонопо́лий
Tặng cách кому? чему?монопо́лиимонопо́лиям
Đối cách кого? что?монопо́лиюмонопо́лии
Công cụ cách кем? чем?монопо́лиеймонопо́лиями
Giới cách о ком? о чём?монопо́лиимонопо́лиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của монопо́лия

Câu hỏi thường gặp

монополия nghĩa là gì?

монополия (danh từ) nghĩa là sự độc quyền, tổ chức độc quyền, tổ chức lũng đoạn.

монополия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là монопо́лия (phiên âm Latinh monopólija, IPA [mənɐˈpolʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.