монопо́лия
Dấu sắc trên монопо́лия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
монопо́лия nghĩa là sự độc quyền, tổ chức độc quyền, tổ chức lũng đoạn.
Nghĩa của монопо́лия
Danh từ
- Sự độc quyền.
- монопо́лия вне́шней торго́вли[sự] độc quyền ngoại thương
- крупное капиталистическое объединение Tổ chức độc quyền, tổ chức lũng đoạn.
- капиталисти́ческие монопо́лии[các] tổ chức tư bản lũng đoạn, tổ chức tư bản độc quyền
Biến cách của монопо́лия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | монопо́лия | монопо́лии |
| Sinh cách кого? чего? | монопо́лии | монопо́лий |
| Tặng cách кому? чему? | монопо́лии | монопо́лиям |
| Đối cách кого? что? | монопо́лию | монопо́лии |
| Công cụ cách кем? чем? | монопо́лией | монопо́лиями |
| Giới cách о ком? о чём? | монопо́лии | монопо́лиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của монопо́лия
Câu hỏi thường gặp
монополия nghĩa là gì?
монополия (danh từ) nghĩa là sự độc quyền, tổ chức độc quyền, tổ chức lũng đoạn.
монополия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là монопо́лия (phiên âm Latinh monopólija, IPA [mənɐˈpolʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.