TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

монотеи́зм

giống đựcbất động vật
monotɛízm[ˌmonətɨˈizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên монотеи́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

монотеи́зм nghĩa là thuyết nhất thần.

Nghĩa của монотеи́зм

Danh từ

  1. Thuyết nhất thần.

Biến cách của монотеи́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?монотеи́зммонотеи́змы
Sinh cách кого? чего?монотеи́змамонотеи́змов
Tặng cách кому? чему?монотеи́змумонотеи́змам
Đối cách кого? что?монотеи́зммонотеи́змы
Công cụ cách кем? чем?монотеи́змоммонотеи́змами
Giới cách о ком? о чём?монотеи́змемонотеи́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

монотеизм nghĩa là gì?

монотеизм (danh từ) nghĩa là thuyết nhất thần.

монотеизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là монотеи́зм (phiên âm Latinh monotɛízm, IPA [ˌmonətɨˈizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.