моното́нный
Dấu sắc trên моното́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
моното́нный nghĩa là đơn điệu, độc điệu.
Nghĩa của моното́нный
Tính từ
- Đơn điệu, độc điệu; (nghĩa bóng) (cũng) không thay đổi, đều đều tẻ nhạt.
- монотонный го́лосgiọng đơn điệu (độc điệu, đều đều)
- моното́нная жизньcuộc đời tẻ nhạt (đơn điệu, không thay đổi)
Biến cách của моното́нный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | моното́нный | моното́нное | моното́нная | моното́нные |
| Sinh cách | моното́нного | моното́нного | моното́нной | моното́нных |
| Tặng cách | моното́нному | моното́нному | моното́нной | моното́нным |
| Đối cách | моното́нный / моното́нного | моното́нное | моното́нную | моното́нные / моното́нных |
| Công cụ cách | моното́нным | моното́нным | моното́нной | моното́нными |
| Giới cách | моното́нном | моното́нном | моното́нной | моното́нных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
монотонный nghĩa là gì?
монотонный (tính từ) nghĩa là đơn điệu, độc điệu.
монотонный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là моното́нный (phiên âm Latinh monotónnyj, IPA [mənɐˈtonːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.