TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моноти́п

giống đựcbất động vật
monotíp giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моноти́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моноти́п nghĩa là cái máy mô-nô-típ, máy mônô.

Nghĩa của моноти́п

Danh từ

  1. Cái máy mô-nô-típ, máy mônô.

Biến cách của моноти́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моноти́пмоноти́пы
Sinh cách кого? чего?моноти́памоноти́пов
Tặng cách кому? чему?моноти́пумоноти́пам
Đối cách кого? что?моноти́пмоноти́пы
Công cụ cách кем? чем?моноти́поммоноти́пами
Giới cách о ком? о чём?моноти́пемоноти́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

монотип nghĩa là gì?

монотип (danh từ) nghĩa là cái máy mô-nô-típ, máy mônô.

монотип đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моноти́п (phiên âm Latinh monotíp); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.