моноти́п
Dấu sắc trên моноти́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
моноти́п nghĩa là cái máy mô-nô-típ, máy mônô.
Nghĩa của моноти́п
Danh từ
- Cái máy mô-nô-típ, máy mônô.
Biến cách của моноти́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | моноти́п | моноти́пы |
| Sinh cách кого? чего? | моноти́па | моноти́пов |
| Tặng cách кому? чему? | моноти́пу | моноти́пам |
| Đối cách кого? что? | моноти́п | моноти́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | моноти́пом | моноти́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | моноти́пе | моноти́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
монотип nghĩa là gì?
монотип (danh từ) nghĩa là cái máy mô-nô-típ, máy mônô.
монотип đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là моноти́п (phiên âm Latinh monotíp); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.