TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моното́нность

giống cáibất động vật
monotónnostʹ[mənɐˈtonːəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моното́нность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моното́нность nghĩa là đơn điệu, độc điệu.

Nghĩa của моното́нность

Danh từ

  1. [Sự, tính] đơn điệu, độc điệu; (nghĩa bóng) (cũng) [sự] không thay đổi, đều đều, tẻ nhạt.

Biến cách của моното́нность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моното́нностьмоното́нности
Sinh cách кого? чего?моното́нностимоното́нностей
Tặng cách кому? чему?моното́нностимоното́нностям
Đối cách кого? что?моното́нностьмоното́нности
Công cụ cách кем? чем?моното́нностьюмоното́нностями
Giới cách о ком? о чём?моното́нностимоното́нностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

монотонность nghĩa là gì?

монотонность (danh từ) nghĩa là đơn điệu, độc điệu.

монотонность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моното́нность (phiên âm Latinh monotónnostʹ, IPA [mənɐˈtonːəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.