TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

монофто́нг

giống đựcbất động vật
monoftóng[mənɐfˈtonk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên монофто́нг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

монофто́нг nghĩa là nguyên âm đơn.

Nghĩa của монофто́нг

Danh từ

  1. Nguyên âm đơn.

Biến cách của монофто́нг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?монофто́нгмонофто́нги
Sinh cách кого? чего?монофто́нгамонофто́нгов
Tặng cách кому? чему?монофто́нгумонофто́нгам
Đối cách кого? что?монофто́нгмонофто́нги
Công cụ cách кем? чем?монофто́нгоммонофто́нгами
Giới cách о ком? о чём?монофто́нгемонофто́нгах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

монофтонг nghĩa là gì?

монофтонг (danh từ) nghĩa là nguyên âm đơn.

монофтонг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là монофто́нг (phiên âm Latinh monoftóng, IPA [mənɐfˈtonk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.