TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Монреа́ль

giống đựcbất động vật
Monreálʹ[mənrʲɪˈalʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Монреа́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Монреа́ль nghĩa là mông-rê-an, montréal.

Nghĩa của Монреа́ль

Danh từ riêng

  1. Mông-rê-an, montréal.

Biến cách của Монреа́ль (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Монреа́ль
Sinh cách кого? чего?Монреа́ля
Tặng cách кому? чему?Монреа́лю
Đối cách кого? что?Монреа́ль
Công cụ cách кем? чем?Монреа́лем
Giới cách о ком? о чём?Монреа́ле

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Монреаль nghĩa là gì?

Монреаль (danh từ riêng) nghĩa là mông-rê-an, montréal.

Монреаль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Монреа́ль (phiên âm Latinh Monreálʹ, IPA [mənrʲɪˈalʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.