TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

монуме́нт

giống đựcbất động vật
monumént[mənʊˈmʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên монуме́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

монуме́нт nghĩa là đài kỷ niệm.

Nghĩa của монуме́нт

Danh từ

  1. Đài kỷ niệm; (на могиле) bia mộ, mộ bi, mộ chí.

Biến cách của монуме́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?монуме́нтмонуме́нты
Sinh cách кого? чего?монуме́нтамонуме́нтов
Tặng cách кому? чему?монуме́нтумонуме́нтам
Đối cách кого? что?монуме́нтмонуме́нты
Công cụ cách кем? чем?монуме́нтоммонуме́нтами
Giới cách о ком? о чём?монуме́нтемонуме́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

монумент nghĩa là gì?

монумент (danh từ) nghĩa là đài kỷ niệm.

монумент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là монуме́нт (phiên âm Latinh monumént, IPA [mənʊˈmʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.