морато́рий
Dấu sắc trên морато́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
морато́рий nghĩa là sự hoãn trả, đình trả nợ.
Nghĩa của морато́рий
Danh từ
- Sự hoãn trả, đình trả nợ, diên kỳ.
- объяви́ть морато́рийtuyên bố hoãn trả (đình trả)
Biến cách của морато́рий (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | морато́рий | морато́рии |
| Sinh cách кого? чего? | морато́рия | морато́риев |
| Tặng cách кому? чему? | морато́рию | морато́риям |
| Đối cách кого? что? | морато́рий | морато́рии |
| Công cụ cách кем? чем? | морато́рием | морато́риями |
| Giới cách о ком? о чём? | морато́рии | морато́риях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мораторий nghĩa là gì?
мораторий (danh từ) nghĩa là sự hoãn trả, đình trả nợ.
мораторий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là морато́рий (phiên âm Latinh moratórij, IPA [mərɐˈtorʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.