TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

морато́рий

giống đựcbất động vật
moratórij[mərɐˈtorʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên морато́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

морато́рий nghĩa là sự hoãn trả, đình trả nợ.

Nghĩa của морато́рий

Danh từ

  1. Sự hoãn trả, đình trả nợ, diên kỳ.
    • объяви́ть морато́рийtuyên bố hoãn trả (đình trả)

Biến cách của морато́рий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?морато́рийморато́рии
Sinh cách кого? чего?морато́рияморато́риев
Tặng cách кому? чему?морато́риюморато́риям
Đối cách кого? что?морато́рийморато́рии
Công cụ cách кем? чем?морато́риемморато́риями
Giới cách о ком? о чём?морато́рииморато́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мораторий nghĩa là gì?

мораторий (danh từ) nghĩa là sự hoãn trả, đình trả nợ.

мораторий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là морато́рий (phiên âm Latinh moratórij, IPA [mərɐˈtorʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.