TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

море́на

giống cáibất động vật
moréna[mɐˈrʲenə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên море́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

море́на nghĩa là băng tích.

Nghĩa của море́на

Danh từ

  1. Băng tích.

Biến cách của море́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?море́наморе́ны
Sinh cách кого? чего?море́ныморе́н
Tặng cách кому? чему?море́неморе́нам
Đối cách кого? что?море́нуморе́ны
Công cụ cách кем? чем?море́нойморе́нами
Giới cách о ком? о чём?море́неморе́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

морена nghĩa là gì?

морена (danh từ) nghĩa là băng tích.

морена đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là море́на (phiên âm Latinh moréna, IPA [mɐˈrʲenə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.