TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

морепла́ватель

giống đựcđộng vật
moreplávatelʹ[mərʲɪˈpɫavətʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên морепла́ватель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

морепла́ватель nghĩa là nhà hàng hải, người đi biển.

Nghĩa của морепла́ватель

Danh từ

  1. Nhà hàng hải, người đi biển.

Biến cách của морепла́ватель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?морепла́вательморепла́ватели
Sinh cách кого? чего?морепла́вателяморепла́вателей
Tặng cách кому? чему?морепла́вателюморепла́вателям
Đối cách кого? что?морепла́вателяморепла́вателей
Công cụ cách кем? чем?морепла́вателемморепла́вателями
Giới cách о ком? о чём?морепла́вателеморепла́вателях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мореплаватель nghĩa là gì?

мореплаватель (danh từ) nghĩa là nhà hàng hải, người đi biển.

мореплаватель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là морепла́ватель (phiên âm Latinh moreplávatelʹ, IPA [mərʲɪˈpɫavətʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.