морко́вка
Dấu sắc trên морко́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
морко́вка nghĩa là cà rốt, ca rốt.
Nghĩa của морко́вка
Danh từ
- Cà rốt, ca rốt.
Biến cách của морко́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | морко́вка | морко́вки |
| Sinh cách кого? чего? | морко́вки | морко́вок |
| Tặng cách кому? чему? | морко́вке | морко́вкам |
| Đối cách кого? что? | морко́вку | морко́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | морко́вкой | морко́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | морко́вке | морко́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với морко́вка
- Он ненавидит морковку. Nó ghét cà rốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2753622
- Том любит морковку. Tom thích cà rốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10115939
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
морковка nghĩa là gì?
морковка (danh từ) nghĩa là cà rốt, ca rốt.
морковка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là морко́вка (phiên âm Latinh morkóvka, IPA [mɐrˈkofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.