TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моро́женщик

giống đựcđộng vật
moróženščik[mɐˈroʐɨnʲɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моро́женщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моро́женщик nghĩa là người bán kem.

Nghĩa của моро́женщик

Danh từ

  1. Người bán kem.

Biến cách của моро́женщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моро́женщикморо́женщики
Sinh cách кого? чего?моро́женщикаморо́женщиков
Tặng cách кому? чему?моро́женщикуморо́женщикам
Đối cách кого? что?моро́женщикаморо́женщиков
Công cụ cách кем? чем?моро́женщикомморо́женщиками
Giới cách о ком? о чём?моро́женщикеморо́женщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мороженщик nghĩa là gì?

мороженщик (danh từ) nghĩa là người bán kem.

мороженщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моро́женщик (phiên âm Latinh moróženščik, IPA [mɐˈroʐɨnʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.