TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

морози́льник

giống đựcbất động vật
morozílʹnik[mərɐˈzʲilʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên морози́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

морози́льник nghĩa là máy ướp lạnh, máy làm kem.

Nghĩa của морози́льник

Danh từ

  1. Máy ướp lạnh, máy làm kem.

Biến cách của морози́льник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?морози́льникморози́льники
Sinh cách кого? чего?морози́льникаморози́льников
Tặng cách кому? чему?морози́льникуморози́льникам
Đối cách кого? что?морози́льникморози́льники
Công cụ cách кем? чем?морози́льникомморози́льниками
Giới cách о ком? о чём?морози́льникеморози́льниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với морози́льник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

морозильник nghĩa là gì?

морозильник (danh từ) nghĩa là máy ướp lạnh, máy làm kem.

морозильник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là морози́льник (phiên âm Latinh morozílʹnik, IPA [mərɐˈzʲilʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.