TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моро́зить

thể chưa hoàn thành
morózitʹ[mɐˈrozʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моро́зить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моро́зить nghĩa là ướp lạnh, đông lạnh.

Nghĩa của моро́зить

Động từ

  1. Ướp lạnh, [làm] đông lạnh. + đối cách
    • моро́зитtrời băng giá, giá lạnh, giá rét, trời rất lạnh, rét căm căm

Cặp thể của моро́зить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ моро́зить

NgôiHiện tại
яморо́жу
тыморо́зишь
он / она́ / оно́моро́зит
мыморо́зим
выморо́зите
они́моро́зят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + морозить.

Quá khứ

Giống đực (он)моро́зил
Giống cái (она́)моро́зила
Giống trung (оно́)моро́зило
Số nhiều (они́)моро́зили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)моро́зь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)моро́зьте

Họ từ của моро́зить

Câu hỏi thường gặp

морозить nghĩa là gì?

морозить (động từ) nghĩa là ướp lạnh, đông lạnh.

морозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моро́зить (phiên âm Latinh morózitʹ, IPA [mɐˈrozʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.