моро́зить
Dấu sắc trên моро́зить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
моро́зить nghĩa là ướp lạnh, đông lạnh.
Nghĩa của моро́зить
Động từ
- Ướp lạnh, [làm] đông lạnh. + đối cách
- моро́зитtrời băng giá, giá lạnh, giá rét, trời rất lạnh, rét căm căm
Cặp thể của моро́зить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ моро́зить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | моро́жу |
| ты | моро́зишь |
| он / она́ / оно́ | моро́зит |
| мы | моро́зим |
| вы | моро́зите |
| они́ | моро́зят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + морозить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | моро́зил |
| Giống cái (она́) | моро́зила |
| Giống trung (оно́) | моро́зило |
| Số nhiều (они́) | моро́зили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | моро́зь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | моро́зьте |
Họ từ của моро́зить
Câu hỏi thường gặp
морозить nghĩa là gì?
морозить (động từ) nghĩa là ướp lạnh, đông lạnh.
морозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là моро́зить (phiên âm Latinh morózitʹ, IPA [mɐˈrozʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.