TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моро́чить

thể chưa hoàn thành
moróčitʹ[mɐˈrot͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моро́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моро́чить nghĩa là phỉnh phờ, đánh lừa.

Nghĩa của моро́чить

Động từ

  1. Phỉnh phờ, đánh lừa, lừa gạt, phỉnh.

Chia động từ моро́чить

NgôiHiện tại
яморо́чу
тыморо́чишь
он / она́ / оно́моро́чит
мыморо́чим
выморо́чите
они́моро́чат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + морочить.

Quá khứ

Giống đực (он)моро́чил
Giống cái (она́)моро́чила
Giống trung (оно́)моро́чило
Số nhiều (они́)моро́чили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)моро́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)моро́чьте

Câu hỏi thường gặp

морочить nghĩa là gì?

морочить (động từ) nghĩa là phỉnh phờ, đánh lừa.

морочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моро́чить (phiên âm Latinh moróčitʹ, IPA [mɐˈrot͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.