моро́чить
Dấu sắc trên моро́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
моро́чить nghĩa là phỉnh phờ, đánh lừa.
Nghĩa của моро́чить
Động từ
- Phỉnh phờ, đánh lừa, lừa gạt, phỉnh.
Chia động từ моро́чить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | моро́чу |
| ты | моро́чишь |
| он / она́ / оно́ | моро́чит |
| мы | моро́чим |
| вы | моро́чите |
| они́ | моро́чат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + морочить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | моро́чил |
| Giống cái (она́) | моро́чила |
| Giống trung (оно́) | моро́чило |
| Số nhiều (они́) | моро́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | моро́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | моро́чьте |
Câu hỏi thường gặp
морочить nghĩa là gì?
морочить (động từ) nghĩa là phỉnh phờ, đánh lừa.
морочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là моро́чить (phiên âm Latinh moróčitʹ, IPA [mɐˈrot͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.