TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

морти́ра

giống cáibất động vật
mortíra[mɐrˈtʲirə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên морти́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

морти́ра nghĩa là khẩu súng cối, moóc-chê.

Nghĩa của морти́ра

Danh từ

  1. Khẩu súng cối, moóc-chê, moóc-chi-ê, pháo cối; cối ((viết tắt)).

Biến cách của морти́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?морти́раморти́ры
Sinh cách кого? чего?морти́рыморти́р
Tặng cách кому? чему?морти́реморти́рам
Đối cách кого? что?морти́руморти́ры
Công cụ cách кем? чем?морти́ройморти́рами
Giới cách о ком? о чём?морти́реморти́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мортира nghĩa là gì?

мортира (danh từ) nghĩa là khẩu súng cối, moóc-chê.

мортира đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là морти́ра (phiên âm Latinh mortíra, IPA [mɐrˈtʲirə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.