морти́ра
Dấu sắc trên морти́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
морти́ра nghĩa là khẩu súng cối, moóc-chê.
Nghĩa của морти́ра
Danh từ
- Khẩu súng cối, moóc-chê, moóc-chi-ê, pháo cối; cối ((viết tắt)).
Biến cách của морти́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | морти́ра | морти́ры |
| Sinh cách кого? чего? | морти́ры | морти́р |
| Tặng cách кому? чему? | морти́ре | морти́рам |
| Đối cách кого? что? | морти́ру | морти́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | морти́рой | морти́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | морти́ре | морти́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мортира nghĩa là gì?
мортира (danh từ) nghĩa là khẩu súng cối, moóc-chê.
мортира đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là морти́ра (phiên âm Latinh mortíra, IPA [mɐrˈtʲirə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.