TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

морфе́ма

giống cáibất động vật
morféma[mɐrˈfʲemə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên морфе́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

морфе́ма nghĩa là từ tố, moóc-phin.

Nghĩa của морфе́ма

Danh từ

  1. Từ tố, moóc-phin, mocfin.
    • вспры́снуть морфе́маtiêm moóc-phin

Biến cách của морфе́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?морфе́маморфе́мы
Sinh cách кого? чего?морфе́мыморфе́м
Tặng cách кому? чему?морфе́меморфе́мам
Đối cách кого? что?морфе́муморфе́мы
Công cụ cách кем? чем?морфе́мойморфе́мами
Giới cách о ком? о чём?морфе́меморфе́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

морфема nghĩa là gì?

морфема (danh từ) nghĩa là từ tố, moóc-phin.

морфема đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là морфе́ма (phiên âm Latinh morféma, IPA [mɐrˈfʲemə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.