TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

морщи́на

giống cáibất động vật
morščína[mɐrˈɕːinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên морщи́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

морщи́на nghĩa là nếp nhăn, vết nhăn, nếp vải, nếp áo.

Nghĩa của морщи́на

Danh từ

  1. Nếp nhăn, vết nhăn.
  2. на ткани и т. п. Nếp vải, nếp áo, nếp, nếp nhăn.
    • морщи́ны у глазnếp nhăn (vết nhăn) ở mắt

Biến cách của морщи́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?морщи́наморщи́ны
Sinh cách кого? чего?морщи́ныморщи́н
Tặng cách кому? чему?морщи́неморщи́нам
Đối cách кого? что?морщи́нуморщи́ны
Công cụ cách кем? чем?морщи́нойморщи́нами
Giới cách о ком? о чём?морщи́неморщи́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

морщина nghĩa là gì?

морщина (danh từ) nghĩa là nếp nhăn, vết nhăn, nếp vải, nếp áo.

морщина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là морщи́на (phiên âm Latinh morščína, IPA [mɐrˈɕːinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.