москательный
moskatelʹnyj
giọng máy của trình duyệt
москательный nghĩa là Thuộc về hàng hóa chất linh tinh.
Nghĩa của москательный
Tính từ
- Thuộc về hàng hóa chất linh tinh.
- москате́льные това́рыhàng hóa chất linh tinh (thuốc nhuộm, sơn dầu, keo hồ, v. v...)
- москате́льная ла́вкаquán bán hóa chất linh tinh
Câu hỏi thường gặp
москательный nghĩa là gì?
москательный (tính từ) nghĩa là Thuộc về hàng hóa chất linh tinh.
москательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là москательный (phiên âm Latinh moskatelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.