TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

москви́ч

giống đựcđộng vật
moskvíč[mɐskˈvʲit͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên москви́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

москви́ч nghĩa là người mát-xcơ-va, người mạc-tư-khoa.

Nghĩa của москви́ч

Danh từ

  1. Người Mát-xcơ-va, người Mạc-tư-khoa.

Biến cách của москви́ч (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?москви́чмосквичи́
Sinh cách кого? чего?москвича́москвиче́й
Tặng cách кому? чему?москвичу́москвича́м
Đối cách кого? что?москвича́москвиче́й
Công cụ cách кем? чем?москвичо́ммосквича́ми
Giới cách о ком? о чём?москвиче́москвича́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của москви́ч

Câu hỏi thường gặp

москвич nghĩa là gì?

москвич (danh từ) nghĩa là người mát-xcơ-va, người mạc-tư-khoa.

москвич đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là москви́ч (phiên âm Latinh moskvíč, IPA [mɐskˈvʲit͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.