TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мостова́я

giống cáibất động vật
mostovája[məstɐˈvajə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мостова́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мостова́я nghĩa là mặt đường.

Nghĩa của мостова́я

Danh từ

  1. Mặt đường.
    • асфа́льтовая мостова́яmặt đường nhựa

Biến cách của мостова́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мостова́ямостовы́е
Sinh cách кого? чего?мостово́ймостовы́х
Tặng cách кому? чему?мостово́ймостовы́м
Đối cách кого? что?мостову́юмостовы́е
Công cụ cách кем? чем?мостово́ймостовы́ми
Giới cách о ком? о чём?мостово́ймостовы́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của мостова́я

Câu hỏi thường gặp

мостовая nghĩa là gì?

мостовая (danh từ) nghĩa là mặt đường.

мостовая đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мостова́я (phiên âm Latinh mostovája, IPA [məstɐˈvajə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.