TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мостово́й

mostovój[məstɐˈvoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мостово́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мостово́й nghĩa là Thuộc về cầu.

Nghĩa của мостово́й

Tính từ

  1. Thuộc về cầu.
    • мостовой пролётnhịp cầu
    • мостовой кранcầu lăn, cầu trục

Biến cách của мостово́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмостово́ймостово́емостова́ямостовы́е
Sinh cáchмостово́гомостово́гомостово́ймостовы́х
Tặng cáchмостово́мумостово́мумостово́ймостовы́м
Đối cáchмостово́й / мостово́гомостово́емостову́юмостовы́е / мостовы́х
Công cụ cáchмостовы́ммостовы́ммостово́ймостовы́ми
Giới cáchмостово́ммостово́ммостово́ймостовы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

мостовой nghĩa là gì?

мостовой (tính từ) nghĩa là Thuộc về cầu.

мостовой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мостово́й (phiên âm Latinh mostovój, IPA [məstɐˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.