TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моте́ль

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
motɛ́lʹ[mɐˈtɛlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моте́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моте́ль nghĩa là mô-ten, khách sạn.

Nghĩa của моте́ль

Danh từ

  1. Mô-ten, khách sạn (cho khách du lịch bằng ô tô).

Biến cách của моте́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моте́льмоте́ли
Sinh cách кого? чего?моте́лямоте́лей
Tặng cách кому? чему?моте́люмоте́лям
Đối cách кого? что?моте́льмоте́ли
Công cụ cách кем? чем?моте́леммоте́лями
Giới cách о ком? о чём?моте́лемоте́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мотель nghĩa là gì?

мотель (danh từ) nghĩa là mô-ten, khách sạn.

мотель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моте́ль (phiên âm Latinh motɛ́lʹ, IPA [mɐˈtɛlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.