TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мостовщик

giống đực
mostovščik giọng máy của trình duyệt

мостовщик nghĩa là người thợ lát đường.

Nghĩa của мостовщик

Danh từ

  1. Người thợ lát đường.

Câu hỏi thường gặp

мостовщик nghĩa là gì?

мостовщик (danh từ) nghĩa là người thợ lát đường.

мостовщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мостовщик (phiên âm Latinh mostovščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.