TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мотиви́ровать

hai thể
motivírovatʹ[mətʲɪˈvʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мотиви́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мотиви́ровать nghĩa là viện cớ, lấy cớ.

Nghĩa của мотиви́ровать

Động từ

  1. Viện cớ, lấy cớ, nêu lý do.

Chia động từ мотиви́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ямотиви́руюмотиви́рую
тымотиви́руешьмотиви́руешь
он / она́ / оно́мотиви́руетмотиви́рует
мымотиви́руеммотиви́руем
вымотиви́руетемотиви́руете
они́мотиви́руютмотиви́руют

Quá khứ

Giống đực (он)мотиви́ровал
Giống cái (она́)мотиви́ровала
Giống trung (оно́)мотиви́ровало
Số nhiều (они́)мотиви́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мотиви́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мотиви́руйте

Câu hỏi thường gặp

мотивировать nghĩa là gì?

мотивировать (động từ) nghĩa là viện cớ, lấy cớ.

мотивировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мотиви́ровать (phiên âm Latinh motivírovatʹ, IPA [mətʲɪˈvʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.