мотиви́ровать
hai thể
motivírovatʹ[mətʲɪˈvʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мотиви́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мотиви́ровать nghĩa là viện cớ, lấy cớ.
Nghĩa của мотиви́ровать
Động từ
- Viện cớ, lấy cớ, nêu lý do.
Chia động từ мотиви́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | мотиви́рую | мотиви́рую |
| ты | мотиви́руешь | мотиви́руешь |
| он / она́ / оно́ | мотиви́рует | мотиви́рует |
| мы | мотиви́руем | мотиви́руем |
| вы | мотиви́руете | мотиви́руете |
| они́ | мотиви́руют | мотиви́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | мотиви́ровал |
| Giống cái (она́) | мотиви́ровала |
| Giống trung (оно́) | мотиви́ровало |
| Số nhiều (они́) | мотиви́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мотиви́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мотиви́руйте |
Câu hỏi thường gặp
мотивировать nghĩa là gì?
мотивировать (động từ) nghĩa là viện cớ, lấy cớ.
мотивировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мотиви́ровать (phiên âm Latinh motivírovatʹ, IPA [mətʲɪˈvʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.