TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моторо́ллер

giống đựcbất động vật
motoróller[mətɐˈrolʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моторо́ллер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моторо́ллер nghĩa là xe vét-pa, xe lăm-bét-ta.

Nghĩa của моторо́ллер

Danh từ

  1. Chiếc xe mô-tô bánh nhỏ, xe vét-pa, xe lăm-bét-ta.

Biến cách của моторо́ллер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моторо́ллермоторо́ллеры
Sinh cách кого? чего?моторо́ллерамоторо́ллеров
Tặng cách кому? чему?моторо́ллерумоторо́ллерам
Đối cách кого? что?моторо́ллермоторо́ллеры
Công cụ cách кем? чем?моторо́ллероммоторо́ллерами
Giới cách о ком? о чём?моторо́ллеремоторо́ллерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мотороллер nghĩa là gì?

мотороллер (danh từ) nghĩa là xe vét-pa, xe lăm-bét-ta.

мотороллер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моторо́ллер (phiên âm Latinh motoróller, IPA [mətɐˈrolʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.