моторо́ллер
Dấu sắc trên моторо́ллер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
моторо́ллер nghĩa là xe vét-pa, xe lăm-bét-ta.
Nghĩa của моторо́ллер
Danh từ
- Chiếc xe mô-tô bánh nhỏ, xe vét-pa, xe lăm-bét-ta.
Biến cách của моторо́ллер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | моторо́ллер | моторо́ллеры |
| Sinh cách кого? чего? | моторо́ллера | моторо́ллеров |
| Tặng cách кому? чему? | моторо́ллеру | моторо́ллерам |
| Đối cách кого? что? | моторо́ллер | моторо́ллеры |
| Công cụ cách кем? чем? | моторо́ллером | моторо́ллерами |
| Giới cách о ком? о чём? | моторо́ллере | моторо́ллерах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мотороллер nghĩa là gì?
мотороллер (danh từ) nghĩa là xe vét-pa, xe lăm-bét-ta.
мотороллер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là моторо́ллер (phiên âm Latinh motoróller, IPA [mətɐˈrolʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.