TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моторострои́тельный

motorostroítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моторострои́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моторострои́тельный nghĩa là Thuộc về chế tạo động cơ; sản xuất mô-tơ.

Nghĩa của моторострои́тельный

Tính từ

  1. Thuộc về chế tạo động cơ; sản xuất mô-tơ.
    • моторостроительный заво́дnhà máy chế tạo động cơ

Câu hỏi thường gặp

моторостроительный nghĩa là gì?

моторостроительный (tính từ) nghĩa là Thuộc về chế tạo động cơ; sản xuất mô-tơ.

моторостроительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моторострои́тельный (phiên âm Latinh motorostroítelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.