моторострои́тельный
Dấu sắc trên моторострои́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
моторострои́тельный nghĩa là Thuộc về chế tạo động cơ; sản xuất mô-tơ.
Nghĩa của моторострои́тельный
Tính từ
- Thuộc về chế tạo động cơ; sản xuất mô-tơ.
- моторостроительный заво́дnhà máy chế tạo động cơ
Câu hỏi thường gặp
моторостроительный nghĩa là gì?
моторостроительный (tính từ) nghĩa là Thuộc về chế tạo động cơ; sản xuất mô-tơ.
моторостроительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là моторострои́тельный (phiên âm Latinh motorostroítelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.