TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мотоци́кл

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
motocíkl[mətɐˈt͡sɨkɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мотоци́кл chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мотоци́кл nghĩa là chiếc xe mô-tô, xe bình bịch.

Nghĩa của мотоци́кл

Danh từ

  1. Chiếc xe mô-tô, xe bình bịch, xe máy dầu.

Biến cách của мотоци́кл (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мотоци́клмотоци́клы
Sinh cách кого? чего?мотоци́кламотоци́клов
Tặng cách кому? чему?мотоци́клумотоци́клам
Đối cách кого? что?мотоци́клмотоци́клы
Công cụ cách кем? чем?мотоци́кломмотоци́клами
Giới cách о ком? о чём?мотоци́клемотоци́клах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với мотоци́кл

  • Раньше у меня был мотоцикл. Trước đây tôi có một chiếc xe máy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5695314
  • У меня также есть мотоцикл. Tôi cũng có xe máy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5917222
  • У меня тоже есть мотоцикл. Tôi cũng có xe máy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5917223
  • Ты можешь починить мой мотоцикл? Bạn có thể sửa xe máy của tôi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13874750
  • Ты можешь починить мне мотоцикл? Bạn có thể sửa xe máy của tôi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13874752
  • Вы можете починить мой мотоцикл? Bạn có thể sửa xe máy của tôi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13874753
  • Вы можете починить мне мотоцикл? Bạn có thể sửa xe máy của tôi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13874754
  • Отец купил мне мотоцикл. Bố đã mua xe máy cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3188718

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

мотоцикл nghĩa là gì?

мотоцикл (danh từ) nghĩa là chiếc xe mô-tô, xe bình bịch.

мотоцикл đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мотоци́кл (phiên âm Latinh motocíkl, IPA [mətɐˈt͡sɨkɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.