TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моты́га

giống cáibất động vật
motýga[mɐˈtɨɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моты́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моты́га nghĩa là cái cuốc, cuốc bàn.

Nghĩa của моты́га

Danh từ

  1. Cái cuốc, cuốc bàn, cuốc chét, cuốc bướm.

Biến cách của моты́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моты́гамоты́ги
Sinh cách кого? чего?моты́гимоты́г
Tặng cách кому? чему?моты́гемоты́гам
Đối cách кого? что?моты́гумоты́ги
Công cụ cách кем? чем?моты́гоймоты́гами
Giới cách о ком? о чём?моты́гемоты́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мотыга nghĩa là gì?

мотыга (danh từ) nghĩa là cái cuốc, cuốc bàn.

мотыга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моты́га (phiên âm Latinh motýga, IPA [mɐˈtɨɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.