TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моты́ль

giống đựcđộng vật
motýlʹ[mɐˈtɨlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моты́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моты́ль nghĩa là con bọ gậy, cung quăng.

Nghĩa của моты́ль

Danh từ

  1. Con bọ gậy, cung quăng.

Biến cách của моты́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моты́льмотыли́
Sinh cách кого? чего?мотыля́мотыле́й
Tặng cách кому? чему?мотылю́мотыля́м
Đối cách кого? что?мотыля́мотыле́й
Công cụ cách кем? чем?мотылёммотыля́ми
Giới cách о ком? о чём?мотыле́мотыля́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мотыль nghĩa là gì?

мотыль (danh từ) nghĩa là con bọ gậy, cung quăng.

мотыль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моты́ль (phiên âm Latinh motýlʹ, IPA [mɐˈtɨlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.