TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моцио́н

giống đựcbất động vật
moción giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моцио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моцио́н nghĩa là sự đi dạo.

Nghĩa của моцио́н

Danh từ

  1. Sự đi dạo (để rèn luyện thân thể hoặc nghỉ ngơi).

Biến cách của моцио́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моцио́нмоцио́ны
Sinh cách кого? чего?моцио́намоцио́нов
Tặng cách кому? чему?моцио́нумоцио́нам
Đối cách кого? что?моцио́нмоцио́ны
Công cụ cách кем? чем?моцио́номмоцио́нами
Giới cách о ком? о чём?моцио́немоцио́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

моцион nghĩa là gì?

моцион (danh từ) nghĩa là sự đi dạo.

моцион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моцио́н (phiên âm Latinh moción); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.