TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моча́

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
močá[mɐˈt͡ɕa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моча́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моча́ nghĩa là nước tiểu, nước đái.

Nghĩa của моча́

Danh từ

  1. Nước tiểu, nước đái, nước giải, niệu.

Biến cách của моча́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?моча́
Sinh cách кого? чего?мочи́
Tặng cách кому? чему?моче́
Đối cách кого? что?мочу́
Công cụ cách кем? чем?мочо́й
Giới cách о ком? о чём?моче́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với моча́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

моча nghĩa là gì?

моча (danh từ) nghĩa là nước tiểu, nước đái.

моча đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моча́ (phiên âm Latinh močá, IPA [mɐˈt͡ɕa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.