TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мочеви́на

giống cáibất động vật
močevína[mət͡ɕɪˈvʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мочеви́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мочеви́на nghĩa là urê.

Nghĩa của мочеви́на

Danh từ

  1. Urê.

Biến cách của мочеви́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мочеви́намочеви́ны
Sinh cách кого? чего?мочеви́нымочеви́н
Tặng cách кому? чему?мочеви́немочеви́нам
Đối cách кого? что?мочеви́нумочеви́ны
Công cụ cách кем? чем?мочеви́ноймочеви́нами
Giới cách о ком? о чём?мочеви́немочеви́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мочевина nghĩa là gì?

мочевина (danh từ) nghĩa là urê.

мочевина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мочеви́на (phiên âm Latinh močevína, IPA [mət͡ɕɪˈvʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.