TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мочего́нный

močegónnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мочего́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мочего́нный nghĩa là lợi tiểu tiện, lợi niệu.

Nghĩa của мочего́нный

Tính từ

  1. Lợi tiểu tiện, lợi niệu.
    • мочего́нное сре́дствоthuốc lợi tiểu tiện

Biến cách của мочего́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмочего́нныймочего́нноемочего́ннаямочего́нные
Sinh cáchмочего́нногомочего́нногомочего́нноймочего́нных
Tặng cáchмочего́нномумочего́нномумочего́нноймочего́нным
Đối cáchмочего́нныймочего́нноемочего́ннуюмочего́нные
Công cụ cáchмочего́нныммочего́нныммочего́нноймочего́нными
Giới cáchмочего́нноммочего́нноммочего́нноймочего́нных
Dạng ngắnмочего́ненмочего́нномочего́ннамочего́нны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

мочегонный nghĩa là gì?

мочегонный (tính từ) nghĩa là lợi tiểu tiện, lợi niệu.

мочегонный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мочего́нный (phiên âm Latinh močegónnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.