TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мочето́чник

giống đựcbất động vật
močetóčnik[mət͡ɕɪˈtot͡ɕnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мочето́чник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мочето́чник nghĩa là niệu quản.

Nghĩa của мочето́чник

Danh từ

  1. Niệu quản.

Biến cách của мочето́чник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мочето́чникмочето́чники
Sinh cách кого? чего?мочето́чникамочето́чников
Tặng cách кому? чему?мочето́чникумочето́чникам
Đối cách кого? что?мочето́чникмочето́чники
Công cụ cách кем? чем?мочето́чникоммочето́чниками
Giới cách о ком? о чём?мочето́чникемочето́чниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мочеточник nghĩa là gì?

мочеточник (danh từ) nghĩa là niệu quản.

мочеточник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мочето́чник (phiên âm Latinh močetóčnik, IPA [mət͡ɕɪˈtot͡ɕnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.