TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мочи́ть

thể chưa hoàn thành
močítʹ[mɐˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мочи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мочи́ть nghĩa là nhúng ướt, làm ướt, ngâm, dầm.

Nghĩa của мочи́ть

Động từ

  1. Nhúng ướt, làm ướt, thấm ướt, chấm, tẩm, xấp. + đối cách
  2. вымачивать Ngâm, dầm. + đối cách
    • мочи́ть лёнngâm lanh

Cặp thể của мочи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ мочи́ть

NgôiHiện tại
ямочу́
тымо́чишь
он / она́ / оно́мо́чит
мымо́чим
вымо́чите
они́мо́чат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мочить.

Quá khứ

Giống đực (он)мочи́л
Giống cái (она́)мочи́ла
Giống trung (оно́)мочи́ло
Số nhiều (они́)мочи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мочи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мочи́те

Họ từ của мочи́ть

Câu hỏi thường gặp

мочить nghĩa là gì?

мочить (động từ) nghĩa là nhúng ướt, làm ướt, ngâm, dầm.

мочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мочи́ть (phiên âm Latinh močítʹ, IPA [mɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.