мо́чка
giống cáibất động vật
móčka[ˈmot͡ɕkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мо́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мо́чка nghĩa là dái tai, trái tai.
Nghĩa của мо́чка
Danh từ
- часть уха [cái] dái tai, trái tai.
Biến cách của мо́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мо́чка | мо́чки |
| Sinh cách кого? чего? | мо́чки | мо́чек |
| Tặng cách кому? чему? | мо́чке | мо́чкам |
| Đối cách кого? что? | мо́чку | мо́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | мо́чкой | мо́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | мо́чке | мо́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мочка nghĩa là gì?
мочка (danh từ) nghĩa là dái tai, trái tai.
мочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мо́чка (phiên âm Latinh móčka, IPA [ˈmot͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.