TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мракобе́с

giống đựcđộng vật
mrakobés[mrəkɐˈbʲes] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мракобе́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мракобе́с nghĩa là Kẻ thi hành chính sách ngu dân.

Nghĩa của мракобе́с

Danh từ

  1. Kẻ thi hành chính sách ngu dân.

Biến cách của мракобе́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мракобе́смракобе́сы
Sinh cách кого? чего?мракобе́самракобе́сов
Tặng cách кому? чему?мракобе́сумракобе́сам
Đối cách кого? что?мракобе́самракобе́сов
Công cụ cách кем? чем?мракобе́соммракобе́сами
Giới cách о ком? о чём?мракобе́семракобе́сах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мракобес nghĩa là gì?

мракобес (danh từ) nghĩa là Kẻ thi hành chính sách ngu dân.

мракобес đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мракобе́с (phiên âm Latinh mrakobés, IPA [mrəkɐˈbʲes]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.