TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мра́мор

giống đựcbất động vật
mrámor[ˈmramər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мра́мор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мра́мор nghĩa là đá hoa, cẩm thạch.

Nghĩa của мра́мор

Danh từ

  1. Đá hoa, cẩm thạch.

Biến cách của мра́мор (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?мра́мор
Sinh cách кого? чего?мра́мора
Tặng cách кому? чему?мра́мору
Đối cách кого? что?мра́мор
Công cụ cách кем? чем?мра́мором
Giới cách о ком? о чём?мра́море

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мрамор nghĩa là gì?

мрамор (danh từ) nghĩa là đá hoa, cẩm thạch.

мрамор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мра́мор (phiên âm Latinh mrámor, IPA [ˈmramər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.