мра́мор
giống đựcbất động vật
mrámor[ˈmramər]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мра́мор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мра́мор nghĩa là đá hoa, cẩm thạch.
Nghĩa của мра́мор
Danh từ
- Đá hoa, cẩm thạch.
Biến cách của мра́мор (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | мра́мор |
| Sinh cách кого? чего? | мра́мора |
| Tặng cách кому? чему? | мра́мору |
| Đối cách кого? что? | мра́мор |
| Công cụ cách кем? чем? | мра́мором |
| Giới cách о ком? о чём? | мра́море |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мрамор nghĩa là gì?
мрамор (danh từ) nghĩa là đá hoa, cẩm thạch.
мрамор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мра́мор (phiên âm Latinh mrámor, IPA [ˈmramər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.