TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мсти́тель

giống đựcđộng vật
mstítelʹ[ˈmsʲtʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мсти́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мсти́тель nghĩa là người báo thù, người trả thù.

Nghĩa của мсти́тель

Danh từ

  1. Người báo thù, người trả thù.

Biến cách của мсти́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мсти́тельмсти́тели
Sinh cách кого? чего?мсти́телямсти́телей
Tặng cách кому? чему?мсти́телюмсти́телям
Đối cách кого? что?мсти́телямсти́телей
Công cụ cách кем? чем?мсти́телеммсти́телями
Giới cách о ком? о чём?мсти́телемсти́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мститель nghĩa là gì?

мститель (danh từ) nghĩa là người báo thù, người trả thù.

мститель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мсти́тель (phiên âm Latinh mstítelʹ, IPA [ˈmsʲtʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.