TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мсти́ть

thể chưa hoàn thành
mstítʹ[msʲtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мсти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мсти́ть nghĩa là báo thù, trả thù.

Nghĩa của мсти́ть

Động từ

  1. Báo thù, trả thù, rửa thù, phục thù. + tặng cách
    • я отомщу́ за него́tôi sẽ báo thủ (trả thù) cho nó

Cặp thể của мсти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ мсти́ть

NgôiHiện tại
ямщу́
тымсти́шь
он / она́ / оно́мсти́т
мымсти́м
вымсти́те
они́мстя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мстить.

Quá khứ

Giống đực (он)мсти́л
Giống cái (она́)мсти́ла
Giống trung (оно́)мсти́ло
Số nhiều (они́)мсти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мсти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мсти́те

Câu hỏi thường gặp

мстить nghĩa là gì?

мстить (động từ) nghĩa là báo thù, trả thù.

мстить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мсти́ть (phiên âm Latinh mstítʹ, IPA [msʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.