мсти́ть
Dấu sắc trên мсти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мсти́ть nghĩa là báo thù, trả thù.
Nghĩa của мсти́ть
Động từ
- Báo thù, trả thù, rửa thù, phục thù. + tặng cách
- я отомщу́ за него́tôi sẽ báo thủ (trả thù) cho nó
Cặp thể của мсти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ мсти́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мщу́ |
| ты | мсти́шь |
| он / она́ / оно́ | мсти́т |
| мы | мсти́м |
| вы | мсти́те |
| они́ | мстя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мстить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мсти́л |
| Giống cái (она́) | мсти́ла |
| Giống trung (оно́) | мсти́ло |
| Số nhiều (они́) | мсти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мсти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мсти́те |
Câu hỏi thường gặp
мстить nghĩa là gì?
мстить (động từ) nghĩa là báo thù, trả thù.
мстить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мсти́ть (phiên âm Latinh mstítʹ, IPA [msʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.