мсти́тельный
Dấu sắc trên мсти́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мсти́тельный nghĩa là hay báo thù, hay trả thù.
Nghĩa của мсти́тельный
Tính từ
- Hay báo thù, hay trả thù, hay thù hằn.
Biến cách của мсти́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | мсти́тельный | мсти́тельное | мсти́тельная | мсти́тельные |
| Sinh cách | мсти́тельного | мсти́тельного | мсти́тельной | мсти́тельных |
| Tặng cách | мсти́тельному | мсти́тельному | мсти́тельной | мсти́тельным |
| Đối cách | мсти́тельный / мсти́тельного | мсти́тельное | мсти́тельную | мсти́тельные / мсти́тельных |
| Công cụ cách | мсти́тельным | мсти́тельным | мсти́тельной | мсти́тельными |
| Giới cách | мсти́тельном | мсти́тельном | мсти́тельной | мсти́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
мстительный nghĩa là gì?
мстительный (tính từ) nghĩa là hay báo thù, hay trả thù.
мстительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мсти́тельный (phiên âm Latinh mstítelʹnyj, IPA [ˈmsʲtʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.