TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мсти́тельный

mstítelʹnyj[ˈmsʲtʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мсти́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мсти́тельный nghĩa là hay báo thù, hay trả thù.

Nghĩa của мсти́тельный

Tính từ

  1. Hay báo thù, hay trả thù, hay thù hằn.

Biến cách của мсти́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмсти́тельныймсти́тельноемсти́тельнаямсти́тельные
Sinh cáchмсти́тельногомсти́тельногомсти́тельноймсти́тельных
Tặng cáchмсти́тельномумсти́тельномумсти́тельноймсти́тельным
Đối cáchмсти́тельный / мсти́тельногомсти́тельноемсти́тельнуюмсти́тельные / мсти́тельных
Công cụ cáchмсти́тельныммсти́тельныммсти́тельноймсти́тельными
Giới cáchмсти́тельноммсти́тельноммсти́тельноймсти́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

мстительный nghĩa là gì?

мстительный (tính từ) nghĩa là hay báo thù, hay trả thù.

мстительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мсти́тельный (phiên âm Latinh mstítelʹnyj, IPA [ˈmsʲtʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.