TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Муданьцзя́н

Mudanʹczján[mʊdɐnʲˈd͡zʲzʲan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Муданьцзя́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Муданьцзя́н nghĩa là mẫu đơn giang.

Nghĩa của Муданьцзя́н

Danh từ riêng

  1. Mẫu đơn giang.

Biến cách của Муданьцзя́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Муданьцзя́н
Sinh cách кого? чего?Муданьцзя́на
Tặng cách кому? чему?Муданьцзя́ну
Đối cách кого? что?Муданьцзя́н
Công cụ cách кем? чем?Муданьцзя́ном
Giới cách о ком? о чём?Муданьцзя́не

Câu hỏi thường gặp

Муданьцзян nghĩa là gì?

Муданьцзян (danh từ riêng) nghĩa là mẫu đơn giang.

Муданьцзян đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Муданьцзя́н (phiên âm Latinh Mudanʹczján, IPA [mʊdɐnʲˈd͡zʲzʲan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.